קר - cold, חם - hot, רוח - wind, עננים - clouds, גשם - rain, בגד\בגדים - cloth\cloths, מכנסיים - pants, כובע - hat, צעיף - scarf, סנדלים - sandals, תחתונים - underwear, חולצה - shirt, שמלה - dress, קצר - short, ארוך - long, חליפה - suit, חולצה מכופתרת - button down shirt, כיפה - kippah, נעליים - shoes, מגפיים - boots, גופייה - tank top, סוודר - sweader, מעיל - coat, ז׳קט - jacket, טייץ - tights,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?