потеют ладони - palms sweat, чесать голову - scratch one's head, топать ногой - tap one's foot, кусать губы - bite one's lip, скрещивать руки - cross one's arms, пожимать плечами - shrug one's shoulders, стискивать зубы/сживать кулаки - clench one's teeth/fists, поднимать брови - raise one's eyebrows,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?