новый сотрудник - a new worker, работать 80 часов в неделю - work 80 hours a week, печь, духовой шкаф - oven, проверка отеля - a hotel inspection, ремонтировать вещи - repair things, в других комнатах - in the other rooms, сказать что-нибудь - say anything, накрывать стол для завтрака - surve breakfast, носить униформу - wear uniform, работать усердно - work hard, делать уборку в комнатах - clean rooms, четверть часа - a quarter of an hour, быть усталым - be tired, быть удивлённым - be surprised, в конце недели - at the end of the week,
0%
EF beginner 9B
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Teachtogether
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?