новый сотрудник - a new worker, работать 80 часов в неделю - work 80 hours a week, печь, духовой шкаф - oven, проверка отеля - a hotel inspection, ремонтировать вещи - repair things, в других комнатах - in the other rooms, сказать что-нибудь - say anything, накрывать стол для завтрака - surve breakfast, носить униформу - wear uniform, работать усердно - work hard, делать уборку в комнатах - clean rooms, четверть часа - a quarter of an hour, быть усталым - be tired, быть удивлённым - be surprised, в конце недели - at the end of the week,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?