1) open your book a) b) c) 2) listen a) b) c) 3) work in pair a) b) c) 4) speak a) b) c) 5) stand up a) b) c) 6) read a) b) c) 7) sit down a) b) c) 8) close you book a) b) c) 9) write a) b) c) 10) repeat after me a) b) c) 11) may I go out, please a) b) c) 12) may I come in, please a) b) c) 13) raise your hand a) b) c) 14) open your book a) b) c) 15) clap your hands a) b) c)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?