mezi pol_ obil_, mezi poli (moři) obilí (stavení), dva stol_ se židlemi, dva stoly (hrady) se židlemi (růžemi), vidět orl_, vidět orly (pány), zajíci v jetel_, zajíci v jeteli (stroji), kabát s kapsam_, kabát s kapsami (ženami), přijít k učitel_, přijít k učiteli (muži), řídit se pravidl_, řídit se pravidly (městy), včel_ a vos_ se žihadl_, včely (ženy) a vosy (ženy) se žihadly (městy), váz_ s růžem_, vázy (ženy) s růžemi (řůžemi), slyšet štěkat ps_, slyšet štěkat psy (pány), trpět bolestm_ hlav_, trpět bolestmi (kostmi) hlavy (ženy), lv_ v kleci, lvi (páni) v kleci, milé úsměv_, milé úsměvy (hrady), opevnění hradbam_, opevnění hradbami (ženami), záhony s mrkv_ a petržel_, záhony s mrkví (písní) a petrželí (písní), volat přítel_, volat příteli (muži), smažit na pánv_, smažit na pánvi (písni), sladké cukrov_, sladké cukroví (stavení)
0%
vzory
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Jarmila65
4. tř.
ČJL
Tvarosloví
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?