безлад - clutter, речі - - stuff, - знайти - - find, - пропустити - - miss, - дати - - give, - гардероб - - wardrobe, - показати - - show, - означати - - mean, - точно - - exactly, - зберігати - - keep, - прибрати - - put away, - підняти - - pick up, - корисний - - useful, - марний - - useless, - простір - - space, - самотній - - alone, - носити - - wear, - сміття - - rubbish,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?