ухудшаться - get worse, объем работы/нагрузка - workload, добавлять в/к - add to, коллега - counterpart, похож на  - similar to , менять(ся) - change, улучшать(ся) - improve, способствовать/поощрять - encourage, объяснять - explain, уважаемый - respected, хорошо оплачиваемый - well-paid, продолжать - continue, успех - success, приписывается/объясняется тем, что - is attributed to, средний, среднестатистический - average ,

bởi

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?