אמן - artist, בנאי - builder, נהג - driver , חקלאי - farmer, צייר - painter, זמר - singer, על - about, כיתה - grade, לשמוע - hear, איך - how, לאהוב - love, רדיו - radio, שיר - song, שלהם - their, דבר - thing, כותב - writer, דודה - aunt, אבא - father, סבא - grandfather, סבתא - grandmother, אמא - mother, דוד - uncle, לבד - alone, ארוחת בוקר - breakfast, רצפה - floor, נחמד - nice, הורים - parents, גשום - rainy, חדר - room, לחשוב - think, חמים - warm, מזג אוויר - weather, כוס - cup, מזלק - fork, כוס - glass, סכין - knife, צלחת - plate,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?