לזכור - to remeber, לסלוח - to forgive, לבד - alone, פרות/פרה - cow, להתנהג - to behave, רכבת - train, ביחד - together, צלחת - plate, כוס - cup, מזלג - fork, כפית - teaspoon, כף - spoon, בהצלחה - good luck, מבחן - test, לכעס - to get mad,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?