perhaps - maybe, such as - такой как, studies - Исследования, spend time - проводить время, typical pensioner - типичный пенсионер, in the fresh air - на свежем воздухе, a couch potato, have square eyes.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?