Мыть полы - clean the floor, Гладить - Do the ironing, Ходить по магазинам - Do the shopping, пылесосить - Do the vacuuming, стирать - Do the washing, Мыть посуду - Do the washing up, вытирать пыль - Dust the furniture, накрывать на стол - Lay the table, загружать посудомоечную машину - Load the dishwasher, готовить обед - Make lunch, заправлять кровать - Make the bed, собирать одежду - Pick up dirty clothes, убирать одежду - Put away your clothes, выносить мусор - Take out the rubbish, убираться в комнате - Tidy your room,
0%
Housework
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Lekkink
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?