wide - широкий, narrow - вузький, rich - багатий, poor - бідний, silly - дурний, brave - сміливий, bright - яскравий, light - легкий/світлий, attractive - привабливий, fair - чесний, odd - дивний, proud - гордий,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?