die Vorwahl - код города, sperren - блокировать, die Beratung - консультация, abheben - снимать (деньги), der Wert - ценность, das Bargeld - наличные деньги, der Schein - банкнота, der Schalter - окошечко, стойка, das Konto - счет в банке, die Uberweisung - перевод (денег ), die Zinsen - проценты , der Kredit - кредит, die Schulden - долги, je .... umso - чем.. тем.., das Gebiet - область, entweder ..oder - или ..или.., nachfragen - переспрашивать уточнять, der Hinweis - указание, je ..desto - чем ..тем, angestellt sein - быть устроенным на работу, den Schaden verursachen - являться причиной убытклв, der Vermieter - арендодатель , die Absicht - намерение, beschädigen - заниматься, wertvoll - ценный, der Lärm - шум, dankbar - благодарный, sich um etwas erkundigen - спрашивать, sogenannt .. - так называемый,
0%
16
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Slzrus
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?