means - פירושו, diary - יומן, back - חזרה, saw - ראה , strange - מוזר, wear - ללבוש, because - בגלל ש.., keep - לשמור, which - איזה, speak - לדבר,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?