попасть в точку - hit the nail on the head, смотреть правде в глаза - face something, быть в нерешительности - be in two minds, сбросить напряжение - let your hair down, растопить лед - break the ice, путешествовать налегке - travel light, учить наизусть - learn by heart, осмотр витрин - window shopping, осознавать - realise, узнавать - recognise, одинаковый - same, разный - different, неправильно(ый) - wrong, дата - date, номер - number, адрес - address, имя - name,
0%
Part 3. Future
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U21268651
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?