попасть в точку - hit the nail on the head, смотреть правде в глаза - face something, быть в нерешительности - be in two minds, сбросить напряжение - let your hair down, растопить лед - break the ice, путешествовать налегке - travel light, учить наизусть - learn by heart, осмотр витрин - window shopping, осознавать - realise, узнавать - recognise, одинаковый - same, разный - different, неправильно(ый) - wrong, дата - date, номер - number, адрес - address, имя - name,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?