хорошо оплачиваемый - well-paid, badly-paid - badly-paid, в помещении - indoor, на улице - outdoor, квалифицированный - skilled, неквалифицированный - unskilled, не полный рабочий день - part-time, полный рабочий день - full-time, спокойный - calm, жизнерадостный - cheerful, умный - clever, творческий - creative, дружелюбный - friendly, трудолюбивый - hard-working, добрый - kind, ответственный - responsible, строитель - builder, водитель автобуса - bus driver, бизнесмен - businessman, повар - chef, инженер - engineer, парикмахер - hairdresser, механик - mechanic, медсестра - nurse, продавец - shop assistant, официант - waiter,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?