I'm so sorry., Tak mi przykro., I didn't realise., Nie zdawałem sobie sprawy., I apologise., Przepraszam., It's (all) my fault., To (wszystko) moja wina., I feel terrible., Czuję się okropnie., It was an accident., To był wypadek., Never mind., Mniejsza z tym. / Nieważne. / Nic nie szkodzi., I totally understand., Całkowicie rozumiem., These things happen., To się zdarza., It's not your fault., To nie twoja wina., How can/could you be so careless?, Jak możesz/mogłeś być tak nieostrożny?, You can't be serious!, Nie mówisz poważnie!, You promised to..., Obiecałeś, że..., I'm really angry about this!, Jestem naprawdę zły z tego powodu!, I'll never forgive you!, Nigdy ci nie wybaczę!, I'm so glad!, Tak się cieszę!
0%
Apologising e8
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Getreadyschool
Kl. 8
Angielski
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?