strengthen - усиливать, residents - жители, declare - объявлять, state of emergency - чрезвычайная ситуация, evacuate - эвакуировать, eye of the storm - "глаз"бури то есть эпицентр, below sea level - ниже уровня моря, levee - дамба, come ashore - сойти на берег,добраться до берега, storm surge - штормовая волна, smash - разрушить,разгромить, looting - мародерство, violence - жестокость, emergency services - служба оказания помощи в ЧС, struggle to cope - справляться изо всех сил, the military - военный, desperate - отчаянный, army engineers - военные инженеры, pump - откачивать, slow recovery - медленное восстановление, rebuild - построить заново,
0%
1c
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nataliakor
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?