подниматься - arise - arose - arisen, пробуждать - awake-awoke-awoken, рожать, выносить - bear-bore-born, наклонять - bend-bent2, заключать пари - bet -bet2, связывать - bind-bound2, кусать - bite-bit-bitten, кровоточить - bleed-bled2, разводить животных - breed-bred2, цепляться - cling-clung2, копать - dig-dug2, кормить - feed-fed2, сбегать - flee-fled2, класть, накрывать (на стол) - lay-laid2, давать взаймы - lend-lent2, лежать - lie-lay-lain, возрастать, подниматься - rise-rose-risen,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?