quiet - тихий, loud - громкий, sociable - общительный, talkative - разговорчивый, unsociable - необщительный, serious - серьезный, do charity work - заниматься благотворительностью, give advice - давать советы, relaxed - расслабленный ,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?