school canteen - школьная столовая, packed up - упакованный, basically - по существу, pickled - маринованный, steamed - приготовленный на пару, nourishing - питательный, appealing - привлекательный, take pride in - гордиться, a fussy eater - привередливый, run out of - закончиться,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?