get distracted - отвлекаться, daydream - мечтать, грезить, frequently - часто, get overwhelmed  - перегружаться, scold smb - ругать кого-то, sit still - сидеть спокойно, disrupt the class - срывать урок, brand smb as lazy - клеймить кого-то лентяем, mood swings - эмоциональные качели, binge-eating - переедать, time-perception - восприятие времени, can be treated - поддается лечению,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?