school, בית ספר, book, ספר, crayons, צבעי פסטל, notebook, מחברת, desk, שולחן כתיבה, pen, עט, picture, תמונה, board, לוח, teacher, מורה, ruler, סרגל, eraser, מחק, pencil, עיפרון, door, דלת, glue, דבק, paper, נייר, classroom, כיתה, clock, שעון, schoolbag, תיק, chair, כיסא, table, שולחן, pupil, תלמיד, pencil case, קלמר, scissors, מספריים, markers, טושים, window, חלון, shelf, מדף.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?