1) tall a) תרנגול b) קטן c) גדול d) גבוה 2) small a) יפה b) גדול c) גבוה d) קטן 3) ball a) עפרון b) כדור c) ספר d) עט 4) wall a) בית b) גבוה c) גדול d) קיר 5) fall a) סתיו b) גשר c) קטן d) כלב

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?