天气 - tiānqì погода, 怎么样 - zěnmeyàng как; каким образом? какой?, 太 - tài слишком, очень, 热 - rè жаркий, горячий, 冷 - lěng холодный; морозный, 下雨 - xiàyǔ идёт дождь, 下 - xià идти (об осадках), внизу, спускаться, 雨 - yǔ дождь, 小姐 - xiǎojiě девушка, мисс, 来 - lái приходить, приезжать [в], 去 - qù уходить, уезжать [в]; отправляться [в], 身体 - shēntǐ тело (человека), здоровье, 爱 - ài любить, 些 - xiē несколько, немного, 水果 - shuǐguǒ фрукты, 水 - shuǐ вода, 写 - xiě писать, 读 - dú читать, 看书 - kànshū читать книгу (про себя), 读书 - dúshū читать вслух, учиться, 昨天 - zuótiān вчера, 今天 - jīntiān сегодня, 明天 - míngtiān завтра,
0%
12
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Marijetatarabri
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?