天气 - tiānqì погода, 怎么样 - zěnmeyàng как; каким образом? какой?, 太 - tài слишком, очень, 热 - rè жаркий, горячий, 冷 - lěng холодный; морозный, 下雨 - xiàyǔ идёт дождь, 下 - xià идти (об осадках), внизу, спускаться, 雨 - yǔ дождь, 小姐 - xiǎojiě девушка, мисс, 来 - lái приходить, приезжать [в], 去 - qù уходить, уезжать [в]; отправляться [в], 身体 - shēntǐ тело (человека), здоровье, 爱 - ài любить, 些 - xiē несколько, немного, 水果 - shuǐguǒ фрукты, 水 - shuǐ вода, 写 - xiě писать, 读 - dú читать, 看书 - kànshū читать книгу (про себя), 读书 - dúshū читать вслух, учиться, 昨天 - zuótiān вчера, 今天 - jīntiān сегодня, 明天 - míngtiān завтра,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?