וַיְחַבְּקֵהוּ - il l'a enlacé , וַיָּרָץ - il a courut, וַיִּפְצַר - il insista , נִסְעָה וְנֵלֵכָה - voyageons et allons , רַכִּים - délicat , סֻכֹּת - cabanes, וַיִּחַן - il campa , וַיִּקֶן - il a acheté , חֶלְקַת הַשָּׂדֶה - parcelle de champs , אָהֳלוֹ - sa tente ,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?