大きい, 安い, 新しい, 小さい, 高い, 多い, 古い, 少ない, 長い, 早い, 大学, 大人, 小学校, 高校生, 安心する, 新聞, 新年, 少し.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?