виділяти ресурси - allocate resources , виділятися - stand out, удосконалювати - refine, полірувати - polish, послідовний - consistent, спостерігати - observe, пристосовуватися - adjust, погодити - submit, прикласти зусилля - put some effort, важливий - crucial, виконувати - accomplish, є куди зростати - there is a room for improvement, очікувати - expect, не вистачає - be short of, налаштування - tweaks, вирівнювати - align with,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?