clean the bathroom - posprzątać łazienkę, clear the table - posprzątać ze stołu, cook a meal - ugotować posiłek, do the ironing - prasować, do the washing - zrobić pranie, do the washing up (1) - pozmywać naczynia (1), dry the dishes - wytrzeć naczynia, dust - ścierać kurz, feed the pets - nakarmić zwierzęta, load the dishwasher - załadować zmywarkę, load the washing machine - załadować pralkę, make the bed - pościelić łóżko, put away clothes - schować ubrania (np. do szafy), lay/set the table - nakryć do stołu, sweep the floor - zamieść podłogę, throw out the rubbish - wyrzucić śmieci, tidy up the room - uporządkować pokój, vacuum the carpet - odkurzyć dywan, clean the floor - czyścić podłogę, wash the dishes - pozmywać naczynia, water the plants - podlać kwiatki, empty the dishwasher - opróżniać zmywarkę, unload the washing machine - wyładowac pralkę,
0%
123
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Mkadushkina1
Dorośli
Angielski
ESL
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?