10 tens __ 100 - =, 5 tens __________ 6 tens - <, 200 __________ 10 tens + 10 tens - =, 6 tens __________ 40 - >, odd number between 2 and 4 __________ even number in between 7 and 9 - <, 10+10+10 _____________ 3 tens - =, 10+10 ____________ 1 ten - >, 12 tens _________ 21 tens - <, 5+7 ____________ 7+5 - =, 5+5 ______________ 10 tens - <, 5+5 ______________ 10 - =, 10-9 _____________ 1+1 - <, 10-9 _____________ 1 - =, 10-9 _____________ 1+0 - =, 10-9 _____________ 1-1 - >, 9 tens ____________ 96 tens - <, 300 __________ 100+100+100+100 - <, 88 tens ____________ 88 - >, 88 ____________ 88 tens - <, 1000 ________ 1000 + 0 - =,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?