оптом - in bulk, обозначает - stand for, движимый - driven, конкурент - competitor, доступный по цене - affordable, уговорить бойкотировать - persuade to boycott, момент озарения - lightbulb moment, отвинтить - unscrew, быть ответсвенными за - to be in charge of,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?