ich schlafe - ich habe geschlafen , er reist - er ist gereist, wir spielen Hockey - wir haben Eishockey gespielt , du badest - du hast gebadet, sie lernen - sie haben gelernt, ich bekomme Geschenke - ich habe Geschenke bekommen , er verschläft - er hat verschlafen, sie wacht auf - sie ist aufgewacht, ich bleibe zu Hause - ich bin zu Hause geblieben , du rodelst - du bist gerodelt,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?