I'm interested in drawing / я интересуюсь рисованием , beside / рядом, sky / небо, bench / лавочка, He's about 30 / ему около 30 , roof / крыша, backpack / рюкзак, seat / сидение , grass / трава, alien / инопланетянин, find / находить, how do you get to school ? / как ты добираешься до школы , app / приложение, foot- feet / стопа - стопы.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?