bee - pszczoła, block of flats - blok mieszkalny, butterfly - motyl, flat - mieszkanie, garden - ogród, hotel - hotel, tree house - domek na drzewie, armchair - fotel, bath - wanna, bathroom - łazienka, bedroom - sypialnia, carpet - dywan, desk - biurko, door - drzwi, floor - podłoga, fridge - lodówka, hall - przedpokój, kitchen - kuchnia, lamp - lampa, living room - salon, sofa - sofa, table - stół, TV - telewizor, wall - ściana, wardrobe - szafa, window - okno, where is my ...? - Gdzie jest mój ...?, Here you are - Proszę, Don't worry - Nie martw się, slide - zjeżdzalnia, swing - huśtawka, tent - namiot, trampoline - trampolina, mopping the floor - mycie podłóg mopem, plant - roślina, because - ponieważ, I can't find - nie mogę znaleźć, I'm loking for - Szukam, Here it is! - Oto jest!, It's there, next to ... - Tam jest obok..., There is a book on the table - Jest książka na stole, There isn't a book on the table - Nie ma książki na stole, Is there a book on the table? - Czy jest książka na stole?, There are chairs in the living room - Są krzesła w salonie, There aren't chairs in the living room - Nie ma krzeseł w salonie, Are there chairs in the living room? - Czy są krzesła w salonie?,
0%
SP4 U2
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Hummingbird7
Kl. 4
Angielski
Vocabulary
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đảo chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?