go swimming - לשחות, have fun - ליהנות, meet friends - להיפגש עם חברים, play soccer - לשחק כדור רגל, school year - שנת הלימודים, summer - קיץ, watch a movie - לצפות בסרט, winter - חורף, city - עיר, country - מדינה, ice - קרח, mountain - הר, nice - נחמד, outside - בחוץ, river - נהר, road - דרך, כביש, snow - יורד שלג, sun - שמש, untill - עד ש, weather - מזק אוויר, hot - חם, can't wait - לא יכול לחכות, free time - זמן פנוי , summer vocation  - חופשת קיץ,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?