这是林木 (zhè shì lín mù) - This is Lin Mu, 这 (zhè) - this, 是 (shì) - am is are, 他是中国人 (tā shì zhōng guó rén) - he is Chinese people, 他 (tā) - he, 中国 (zhōng guó) - China, 人 (rén) - people, 他是法国人 (tā shì fǎ guó rén) - he is french people, 法国 (fǎ guó) - France, 您好 (nín hǎo) - Hello (polite way), 您 (nín) - you (polite way), 认识您很高兴 (rèn shí nín hěn gāo xìng) - to know you very happy, 认识 (rèn shí) - know, 很 (hěn) - very, 高兴 (gāo xìng) - Happy, 认识您我也很高兴 (rèn shí nín wǒ yě hěn gāo xìng) - to know you I'm also very happy, 也 (yě) - also, 那是谁? (nà shì shéi?) - that is who, 那 (nà) - that, 谁 (shéi) - who, 他是刘大双 (tā shì liú dàs huāng) - He is Liu Da shuang, 大 (dà) - big, 他是哪国人? (tā shì nǎ guó rén?) - he is which country people, 哪 (nǎ) - which, 国 (guó) - country,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?