• A door handle - ручка від дверей  , • A spoon - ложка , • A dustbin - смітник , • A tap - кран , • A light switch - вимикач , • Coins - монети  , • A plate - тарілка , • Stairs - сходи , • Body wipes - серветки для тіла , • Wet wipes - вологі серветки , • A highlighter - маркер , • Scissors - ножиці , • A map - мапа , • Tissues - серветки , • Coloured pencils - кольорові олівці, • A pencil case - пенал , • A towel - рушник , • Glue - клей , • A pencil sharpener - стругачка для олівців  , • A torch - ліхтарик.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?