tidy up - เก็บของ, finish - เสร็จแล้ว, drink water - ดื่มน้ำ, restroom - ห้องน้ำ, go - ไป, stop - หยุด, ใช่, ไม่ใช่, listen - ฟัง, quiet - เบาๆ,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?