data - информация, Earth - Земля, Scientist - ученный, study - изучать, find out - узнать, different - разный, type - вид, plant - растение, others - другие, pattern - узор, skin - кожа, disappear - исчезать, Why - почему?, think - думать, large - огромный, rock - камень, famous - известный, strong - сильный, move - двигаться, quickly - быстро, fast - быстрый, fall(fell) - падать,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?