apel - assembly, egzamin próbny - mock exam, poprawić oceny - improve marks, egzamin końcowy - final exam, egzamin wstępny - entrance exam, zdać egzamin - pass an exam, nie zdać egzaminu - fail an exam, uczęszczać do szkoły - attend a school, testy z ubiegłych lat - past tests, wyrzucić ze szkoły - expel from school, przyciągać uwagę - attract attention, zwracać uwagę - pay attention, wręczyć/oddać projekt - hand in a project, złożyć esej - submit an essay,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?