Apron - Фартук, Deep - Глубоко, Fire extinguisher - огнетушитель, sauser - Блюдце, Casserole dish - форма для запекания, Scoop - черпак для мороженого / черпать, Mince - делать фарш, Beat - Взбивать, Crush - раздавливать, Squeeze - выжимать, Knead - замешивать / месить, Weigh - взвешивать/весить, Saute - обжаривать (сильный огонь, мало масла), Dip - мокать / окунать,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?