secretary - секретарь , brightly - ярко, leave-left-left - покидать, оставлять , simply - просто, легко , compare - сравнивать , scale - весы , nah - нет , hunger - голод, sorts of things - разные вещи , sence - чувство , save - спасать , noodles - лапша , vegetables - овощи , enter - входить , whiskers - усики ,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?