กะ - and, จะ - will, กา - crow, ขา - leg, งา - sesame, จาน - plate, กิน - eat, ขิง - ginger, ดี - good, ชี  - Nun, ดื่ม - to drink, ตื่น - to wake up, ตึก - Building, ดึง - to pull, ลุง - Uncle, ดุ - scold, มุก - Pearl, ทะเล - sea, กินเจ - to hit, เตะ - to kick, ตี - to hit, ดู - to watch, ปู - crab, งู - snake, หู - ear, รู - hole, ปลาทู - mackerel fish, แกะ - sheep, แพะ - goat, แฉะ - to be wet, กาแฟ - coffee, แปรง - brush, โต๊ะ - table, โมโห - to be angry, จิงโจ้ - kangaroo, เกาะ - island, รอคุณ - to wait for you, เยอะ - a lot, เนย - butter,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?