the same - такой же, toiletries, complimentary, free - бесплатный, damage charge - штраф за повреждение имущества, late charge - штраф за поздний выезд из номера, capacity - вместимость, vacancy - свободный, adjoining room, cot, kitchenette, canteen, beach, items - предметы, in advance - заранее, sights - достопримечательности, clarify - прояснить, уточнить, duration - продолжительность.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?