Эти растения нуждаются в ежедневном поливе. - These plants need watering daily., Мой карандаш затупился. Его нужно заточить. - My pencil is blunt. It needs sharpening., Ваш телефон нужно зарядить. - Your phone needs charging., Мясо нужно разморозить. - The meat needs defrosting. / thawing (out), Вино просто нужно охладить. - The wine just needs cooling., Полы нужно вымыть. - The floors need mopping., Обувь нужно починить. - The shoes need mending., Крыша протекает. Ее нужно починить. - The roof is leaking. It needs repairing., Наши подоконники нужно протереть. - Our windowsills need wiping., Мои джинсы нужно укоротить. - My jeans need shortening / takin up.,
0%
NEED VING
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Suvnataly
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?