1) FUN a) more fun b) funnier c) funier 2) FUNNY a) funnier b) more fun c) more funnier 3) GOOD a) gooder b) goodder c) better 4) BAD a) badder b) worse c) more bad 5) FAR a) further b) farther c) (both: further and farther) 6) CHEAP a) cheapper b) cheaper c) more cheap 7) STRONG a) stronger b) more strong c) strongger 8) SMART a) smartter b) more smart c) smarter 9) HOT a) more hot b) hoter c) hotter 10) LAZY a) more lazy b) lazzier c) lazier 11) HARD a) hardder b) more hard c) harder 12) YOUNG a) younger b) youungger c) more young 13) BIG a) bigger b) more big c) biger

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?