quick - быстрый , quickly  - быстро, good - хороший, well - хорошо, careful - аккуратный - внимательный, carefully - внимательно - осторожно, quiet - тихий, quietly - тихо, badly - плохо, bad - плохой, busy - занятый, busily - усердно, kind - добрый, kindly - по-доброму, happy - счастливый, happily - счастливо ,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?