content - nội dung, clip - đoạn phim ngắn, compete - thi đấu, wildlife - hoang dã (chương trình TV) , dolphin - cá heo, TV guide - lịch phát sóng các chương trình trên tivi, educational - mang tính giáo dục, channel - kênh (truyền hình), programme/ program - chương trình, race - cuộc đua,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?