patience - терпение, patient - терпиливый, impatient - нетерпиливый, frustrated - расстроенный, irritable - раздражительный, instant - мгновенный, immediately - немедленно, time-wasting activity - активность, тратящая время, flexible - гибкий,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?