play football (+), play basketball (+), watch TV (+), study English (+), like play games (-), (restaurant) close on Saturdays at 10 p.m (-), have a car (-), go to the gym (-), work in the office (?), speak Ennglish (?), read the books in free time (?), live near the school (?).

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?